Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 6010A
Xuất sứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
KYORITSU 6010A:
Chỉ thị số
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất…
Phạm vi đo: 20/2000Ω ; 25A(20Ω range)
15mA(2000Ω range) ; 500V DC-570V DC

Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-730
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Nivo cân máy RSK 542-2502
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Điện cực PH Hanna HI1110B
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm) 
