Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 7015 IN
Hãng sản xuất: SEW
Model: 7015 IN
Bảo hành: 12 tháng
SEW 7015 IN:
Dải đo DCV: 500V~15000V
Dải đo: 70GΩ/0.5kV; 70GΩ at 0.5kV~2TΩ at 15kV
Độ chính xác: 5%
Độ phân giải: 2GΩ : 0.001GΩ/20GΩ : 0.01GΩ/200GΩ : 0.1GΩ/2TΩ : 1GΩ
Dòng ngắn mạch: 5mA DC
Chỉ số phân cực : có
Điện môi hấp thụ: có
Dải đo AC: 0~600VAC
Độ chính xác: 2%
Độ phân giải: 1V
Input : 100-240V~, 0.4A ,50-60Hz/ Output : 24V … 0.62A
Kích thước: 430(L) × 324(W) × 127(D)mm
Cân nặng: 5kg
Nguồn điện: pin sạc
Phụ kiện: HDSD, đầu đo (AL-58, AL-30AG, AL-30HB, AL-23CA), sạc pin, cáp nối, đĩa CD

Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8511
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C 
