Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Hãng sản xuất: SEW
Model: 9005 UO
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
SEW 9005 UO:
Dải đo/ độ phân giải
2000μΩ / 1μΩ
20.00mΩ / 0.01mΩ
200.0mΩ / 0.1mΩ
2.000Ω / 1mΩ
20.00Ω / 0.01Ω
200.0Ω / 0.1Ω
Độ chính xác: ±(1% + 4 dgt)
Dòng đo: 5A: 2000μΩ / 20.00mΩ
1A: 20.00mΩ / 200.0mΩ
100mA: 2.000Ω / 20.00Ω
10mA: 200.0Ω
Thông số chung
Nhiệt độ vận hành: 0~40°C
Độ ẩm hoạt động; 80% RH
Kích thước: 322(L) × 260(W) × 135(D)mm
Trọng lượng: ( gồm pin) xấp xỉ 3328 g
Nguồn điện: 1.5V “C” pin alkaline × 8
Chuẩn an toàn: IEC/EN 61010-1 CAT III 300V EN 61326-1
Cung cấp bao gồm:
HDSD
Đầu đo
Dây đeo
Pin Alkaline

Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Thiết bị đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6423
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Roong đệm Tasco TB516GK10
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER 
