Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: ST-109R
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tiêu chuẩn:
IEC 61672: 2002 Class 1
ANSI S1.4 Type 1
CNS NO.7129 Type 1
JJG-188-2002 Class 1
Phạm vi đo lường: 30dB ~ 130dB (A), 35dB ~ 130dB (C), 40dB ~ 130dB (Z)
Các hạng mục đo lường: Lxyp, Lxmax, Lxmin, Lxeq, LAE, Lcpeak
Hiển thị Bargraph: Có
Bộ nhớ trong : 37.000 bản ghi
Dải tần số: 10Hz-20KHz
Đầu ra DC: 2VDC/130dB
Đầu ra AC: 2Vrms/130dB
Tuổi thọ pin: 30h
Nguồn cấp: 4×1.5V, LR6.
Nguồn ngoài: bộ chuyển đổi AC 100-240V sang DC 6-9V/0.5A.
Kích thước: 285x90x39mm (LxWxH)
Khối lượng: 550g (bao gồm pin)

Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702 
