Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Hãng sản xuất: BKPRECISION
Model: 878B
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
BK Precision 878B
Thông số kỹ thuật
Thông số đo: L/C/R/D/Q
Tần số thử: 120 Hz, 1 kHz
Tổng trở (Z): 4 Ω -4000 kΩ
Điện dung (C): 400 pF – 20 mF
Điện cảm (L): 400 μH – 1000 H
Độ chính xác: 0.5%
Nguồn: C 9V Battery
Kích thước (LxWxH): 190 × 90 × 41
Trọng lượng: 330 g
Phụ kiện: dây đo, 9V Battery, cáp USB mini, HDSD

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Van nạp gas Tasco TB620
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Sào thao tác SEW HS-800
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Ampe kìm SEW 3904 CL
Sào thao tác SEW HS-175-3
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Cân điện tử YOKE YP2001
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-738-20(0-200mm/8” x0.01mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Máy lọc khói thiếc QUICK 6611
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT 




