Thiết bị đo nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3208 (8-CH; -200℃~1800℃; 0.1℃)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT3208
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Chế độ hiển thị: Số đọc trực quan, biểu đồ thanh và biểu đồ đường cong
Chỉ số: Đầu đo nhiệt điện: J, K, T, E, S, N, B, R
Dải đo: -200℃~1800℃ (thay đổi tương ứng với các đầu đo nhiệt độ khác nhau)
Độ phân giải: 0.1 ℃
Số kênh: 8
Tốc độ quét: Nhanh, chậm
Chức năng sắp xếp: Phân loại dữ liệu tích hợp, có thể đặt cảnh báo giới hạn nhiệt độ trên / dưới cho từng kênh
Chức năng cảnh báo: Cảnh báo giới hạn nhiệt độ trên / dưới
Hiệu chuẩn: Cho phép người dùng hiệu chuẩn từng kênh
Các phím chức năng: Lock-Phím khóa bàn phím, Print Sc -screenshot
Cài đặt hệ thống Ngôn ngữ: Tiếng Trung / Tiếng Anh, cài đặt âm bàn phím
Lưu trữ: Chức năng lưu trữ FAT (hỗ trợ lưu trữ USB, không hỗ trợ ổ đĩa cứng di động)
Giao tiếp & giao thức: Giao tiếp RS-232 và USB, giao thức SCPI
Phần mềm máy tính: Có
Chế độ hiển thị: Dải nhiệt độ kiểm tra / Độ chính xác
Đầu đo nhiệt độ T-type: -150℃-0℃, 0℃~400℃ / ±1℃, ±0.8℃
Đầu đo nhiệt độ K-type: -100℃-0℃, 0℃~1350℃ / ±1.2℃, ±0.8℃
Đầu đo nhiệt độ J-type: -100℃-0℃, 0℃~1200℃ / ±1℃, ±0.7℃
Đầu đo nhiệt độ N-type: -100℃-0℃, 0℃~1300℃ / ±1.5℃, ±0.9℃
Đầu đo nhiệt độ E-type: -100℃-0℃, 0℃~850℃ / ±0.9℃, ±0.9℃
Đầu đo nhiệt độ S-type: -100℃-0℃, 100℃~300℃, 300℃~1750℃ / ±4.5℃, ±3℃, ±2.2℃
Đầu đo nhiệt độ R-type: 0℃-100℃, 100℃~300℃, 300℃~1750℃ / ±4.5℃, ±3℃, ±2.2℃
Đầu đo nhiệt độ B-type: 600℃-800℃, 800℃~1000℃, 1000℃~1800℃ / ±5.5℃, ±3.8℃, ±2.5℃
Nguồn cấp: AC 100~240V; 50/60Hz
Màn hình: Màn hình LCD 4.3-inch
Khối lượng tịnh: 3.5kg
Kích thước(WxHxD): 340mm X 214mm X 89mm
Cung cấp bao gồm:
Dây nguồn phù hợp tiêu chuẩn quốc gia
Cáp giao tiếp USB x1
8G U-disk x1
Bộ nhận dạng kênh x1
(UT3208/16/24/32 tương ứng với 1/2/3/4 dây đo)
Dải nhiệt độ dây đo loại K: -100~200℃
UT-T21M: Mô-đun dây đo cho đầu đo nhiệt độ K-type
Phụ kiện mua thêm: Cảm biến đầu đo nhiệt độ: T, J, Z, N, S, E, B, R,…

Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60 (0 ~ 300 GU)
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148 
