Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-185D
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Hiển thị: LED
Thang đo nhiệt độ: -20º to 60ºC (-4º to 140ºF)
Độ chính xác: /-1.8ºF / +/-1.0ºC (23º~104ºF / -5.0º~40.0ºC ), 3.6ºF /+/-2.0ºC
Độ phân giải: 0.1ºF/0.1ºC
Thời gian update nhiệt độ: 1 lần/s
Cảm biến nhiệt độ: Diode
Thang đo độ ẩm: 5%~95%
Độ chính xác: +/-2.0%RH (ở vùng 25ºC,35%RH~80%RH). +/-2.5%RH (ở vùng 25ºC. 10% ~35%,80%~ 90%), khác +/- 5.0%RH (ở vùng 25ºC,90%RH)
Độ phân giải độ ẩm tương đối: 1 RH
Thời gian đáp ứng: dưới 4s
Chức năng:
Cài đặt cảnh báo nhiệt độ, đọ ẩm mức cao/thấp
Lưu dữ liệu: 30000 bản ghi
Nguồn: Adapter AC–>DC (9V/1A)
Nguồn dự phòng: Pin 9V
Kích thước, khối lượng: 260 x 178 x 47mm, 1000g

Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB21N-B
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-130 (0-450mm/0.05mm)
Bộ dụng cụ cơ khí 5 chi tiết INSIZE 5052
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Ống phát hiện nhanh Ethanol C2H5OH Gastec 112
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD732
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Súng xiết bu lông 1/2 Shinano SI-1610SR
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-102
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001A
Ampe kìm UNI-T UT206B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 3/4 inch TOPTUL ANAS2480
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-102 (0-200mm)
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 62 MAX+(-30℃~650℃)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Máy đo ORP cầm tay Gondo ORP5041
Cọc tiếp đất cho máy điện trở đất KYORITSU 8032
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772 
