Thiết bị đo tốc độ gió lưu lượng gió Tes-1340
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-1340
Xuất xứ: Taiwan (Đài loan)
Bảo hành: 12 tháng
Dò phản ứng nhanh
Lượng lưu lượng Dòng
ĐO lưu lượng tức thì/ Avg / 2/3 Vmax.
Tốc độ m / s, ft / phút, hải lý, km / giờ, mph.
Chức năng Data giữ & Min/Max
Bộ nhớ dữ liệu hướng dẫn và chức năng đọc (10 x 99 bộ).
Hiển thị LCD ba lần.
Cài đặt thời gian ON / OFF Tự động tắt nguồn.
Cài đặt thời gian ON / OFF đèn nền .
Dò kính hiển vi.
Thời gian hồi đáp: 1 giây
Dung lượng bộ nhớ hướng dẫn: 5 x 99 sets. (Đọc trực tiếp từ màn hình LCD )
Nguồn điện: 6 pcs size AAA Battery. Khoảng 10 giờ
Size: 135 (L) x 72 (W) x 31 (H) mm
Trọng lượng: Khoảng 400g (bao gồm cả đầu dò)
Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng, Pin, Túi xách

Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đèn soi gầm Sankyo CL-18
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ vạn năng hiển thị số và kim SEW ST-3502
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Ampe kìm SEW 3902 CL
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Nhãn in BROTHER HZe-211 (6mm x 8m)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Dây kết nối Hioki 9219
Máy chà nhám vuông SI-3013AM 


