Thiết bị đo tốc độ gió TENMARS TM-741
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-741
Xuất xứ: Taiwan (Đài loan)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ gió
m/s : 0.4~25 / 0.1 / ±2﹪
Km/hr(kph) : 1.5~90 / 0.1 / ±2﹪
mph : 0.9~55 / 0.1 / ±2﹪
Knots(kts) : 0.8~48 / 0.1 / ±2﹪
ft/min(fpm) : 79~4921 / 1 / ±2﹪
Nhiệt độ :
℃ : -20~50 / 0.1 / ±1℃
℉ : -4~122 / 0.1 / ±1.8℉
Kích thước đầu đo : 30mm , 6 cánh quạt
Nguồn cung cấp : 2 x 1.5v AAA, khoảng 50 giờ sử dụng liên tục
Kích thước máy (L × W × H) : 135 × 48 × 23 mm
Trọng lượng : 80g (không bao gồm pin0
Cung cấp bao gồm : pin, hộp đựng, hướng dẫn sử dụng
Mô tả:
Thiết bị đo tốc độ gió TENMARS TM-741 được thiết kế nhỏ gọn cầm tay với lớp bọc cứng cáp bên ngoài thân máy giúp chánh va đập
Màn hình LCD lớn hiển thị rõ nét ngay cả khi trong môi trường thiếu ánh sáng
Được sử dụng rộng rãi trong việc kiểm tra tốc độ gió, các hệ thống sưởi, thông gió, điều hoà không khí, khí tượng nông nghiệp

Máy đo độ rung EXTECH VB400
Đế từ INSIZE 6208-80A
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-201
Máy đo điện trở cách điện đa năng FLUKE 1577 (600 MΩ, 1000V)
Máy đo Chlorine Extech CL200 EXTECH CL200
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Ampe kìm Smartsensor ST822
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Máy đo độ ẩm đất Lutron PMS-714
Máy đo PH đất Rapitest SOIL PH METER
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Dây đo Hioki 9215
Máy hàn thông minh QUICK 205
Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D
Ampe kìm Hioki CM4371
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m) 