Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh ACO 2127
Hãng sản xuất: ACO
Model: 2127
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
ACO 2127
Phù hợp tiêu chuẩn IEC 60942:2003 Clacc 1, JIS C1515:2004 Clacc 1.
Đầu cho microphone:1/2 inch & 1 inch microphone
Tích hợp sẵn sensor bù trừ nhiệt độ
Mức âm thanh chuẩn : 94 dB
Dung sai của âm thanh: ±0.3 dB
Tần số : 1000Hz
Dung sai của tần số : ±0.1%
Nguồn điện : dùng 02 pin khô LR6
Kích thước : W110 x H75.5 x D46mm
Khối lượng : 150g
Phụ kiện kèm theo: adapter microphone ½ inch, 02 pin LR6, hộp đựng và tài liệu sử dụng
Chọn mua thêm: 1/4-inch microphone Adapter, AD-2124-4

Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046S-60 (10mm/ 0.01mm)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Máy đo pH cầm tay Milwaukee MW100
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A) 
