Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-115 0-300mm
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 530-115
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-300mm/ 0-12″
Độ phân giải: 0.05mm/ 1/128″
Độ chính xác: ±0.08mm/ 0.003″
Hệ đơn vị: mét/ inch
Ưu điểm:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-115 0-300mm được làm bằng thép có hệ số giản nở nhiệt thấp, bề mặt trượt được đánh bóng với thanh trượt thiết kế cải tiến. Do đó thiết bị có thể di chuyển nhẹ nhàng và mang lại các kết quả đo chính xác, độ ổn định phép đo cao.
Bề mặt du xích được thiết kế góc nghiên 14º, vạch chia đều, nét đồng nhất rõ ràng, hạn chế tình trạng đọc sai chỉ số đo khi sử dụng.

Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-150A
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200A(200mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Van nạp gas Tasco TB620
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-10
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đồng hồ vạn năng số SANWA PC700
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Máy đo lực kéo nén Algol NK-300
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Thuốc Thử Kiềm Cho Checker HI775 (HI775-26)(30ml)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Thước cặp điện tử Mahr 4103010KAL
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267 
