Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 530-322
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-300mm
Độ phân giải: 0.05mm
Độ chính xác: ±0.08mm
Hệ đơn vị: mét
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm) dùng để kiếm tra các chi tiết, độ dày vật liệu trong các ngành kỹ thuật, xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất.
Được làm bằng thép có hệ số giản nở nhiệt thấp, bề mặt trượt được đánh bóng với thanh trượt thiết kế cải tiến. Do đó thiết bị có thể di chuyển nhẹ nhàng và mang lại các kết quả đo chính xác, độ ổn định phép đo cao.
Bề mặt du xích được thiết kế góc nghiên 14º, vạch chia đều, nét đồng nhất rõ ràng, hạn chế tình trạng đọc sai chỉ số đo khi sử dụng.

Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Bơm chân không một cấp Tasco TB430SV
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Máy hiện sóng tương tự OWON AS201
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB21N-B
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-101 (0-600mm/ 0.02mm)
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Thuốc thử sắt thang đo cao HANNA HI93721-01
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1 
