Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-110 (0-500mm )
Mã hàng: 534- 110
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo: 0(20.1)-500 mm
Độ chia: 0.05 mm
Độ chính xác: ±0.13 mm
Đơn vị đo: mm
Cổng kết nối: Không
Ứng dụng:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-110 (0-500mm ) dùng để đo chính xác kích thước chiều dài, chiều rộng hoặc đo đường kính trong, đường kính ngoài, chiều sâu của các chi tiết hình trụ, hình vuông, được sử dụng nhiều trong các ngành sản xuất công nghiệp như: cơ khí, đồ gỗ, đồ nhựa, nhôm kính, trong nghiên cứu khoa học cần độ chính xác cao.
Sản phẩm được làm bằng chất liệu cao cấp , không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm cho sản phẩm bền lâu, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng. Ngoài ra còn có khả năng chống oxy hoá giúp sản phẩm được kéo dài tuổi thọ và làm việc được ở nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không lo ngại bị hỏng.

Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2044S (0-5mm/ 0.01mm)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x1M
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3-1T
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Bút đo pH/Nhiệt Độ Độ Phân Giải 0.1 HI98127(-2-16 PH)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-352-30 (50-75mm/ 0.00005 inch)
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Súng đo nhiệt Benetech GM500
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Thanh kiểm tra độ chính xác miệng loe Tasco TA504SG
Dụng cụ nong loe ống đồng Tasco TB530 Plus
Bộ dụng cụ cơ khí 5 chi tiết INSIZE 5052
Bộ dây gas Tasco TB140SM-Hose
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm Hioki LR5001
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 2141-202A
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-330-30
Cáp truyền dữ liệu panme Mitutoyo 02AZD790B
Dưỡng kẹp điều chỉnh Insize 2187-19 (13-19mm)
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Xe kéo HIOKI Z5023 
