Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-133 (0-1500mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 160-133
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0(20) – 1500mm
Độ phân giải: 0.05mm
Độ chính xác: ±0.22mm
Hệ đơn vị: mét
Ứng dụng:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-133 (0-1500mm) dùng để đo chính xác kích thước chiều dài, chiều rộng hoặc đo đường kính trong, đường kính ngoài, chiều sâu của các chi tiết hình trụ, hình vuông, được sử dụng nhiều trong các ngành sản xuất công nghiệp như: cơ khí, đồ gỗ, đồ nhựa, nhôm kính, trong nghiên cứu khoa học cần độ chính xác cao.
Sản phẩm được làm bằng chất liệu cao cấp , không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm cho sản phẩm bền lâu, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng. Ngoài ra còn có khả năng chống oxy hoá giúp sản phẩm được kéo dài tuổi thọ và làm việc được ở nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không lo ngại bị hỏng.

Ống phát hiện nhanh Benzene C6H6 Gastec 121L
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR ST9606
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Bộ dưỡng đo bán kính Mitutoyo 186-105
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A-03
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Dây đo Hioki 9215
Que đo KYORITSU 7121B
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Thiết bị đo độ ồn Tenmars TM-101
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Máy đo ồn Tenmars TM-103
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR816+
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-353-30 (75-100mm/ 0.00005 inch)
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Thiết bị đo, phân tích âm thanh Tenmars ST-106 (30dB~130dB)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Cảm biến nhiệt độ HIOKI LR9611
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Máy đo độ mặn và nhiệt độ EXTECH EC170
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường CFM/CMM CEM DT-618B (0.4~30m/s, -10~60ºC)
Đầu đo nhiệt độ, khí CO KIMO SCO-110(-20 ~ +80°C/0 ~ 500 ppm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh EXTECH EA15
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương không khí EXTECH RH490
Panme đo bước răng cơ khí MITUTOYO 123-102 (25-50mm/ 0.01mm)
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Bộ phụ kiện đo tiếp xúc (dùng cho máy đo tốc độ vòng quay) Chauvin Arnoux P01174902
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Máy đo độ rung Smartsensor AR63A
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995 


