Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-155 (0-1000mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 160-155
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0(20) – 1000mm/ 0(0.8) – 40″
Độ phân giải: 0.02mm/ 0.001″
Độ chính xác: ±0.07mm
Hệ đơn vị: mét/ inch
Trọng lượng: 3500g
Ứng dụng:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-155 (0-1000mm) dùng để đo chính xác kích thước chiều dài, chiều rộng hoặc đo đường kính trong, đường kính ngoài, chiều sâu của các chi tiết hình trụ, hình vuông, được sử dụng nhiều trong các ngành sản xuất công nghiệp như: cơ khí, đồ gỗ, đồ nhựa, nhôm kính, trong nghiên cứu khoa học cần độ chính xác cao.
Sản phẩm được làm bằng chất liệu cao cấp , không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm cho sản phẩm bền lâu, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng. Ngoài ra còn có khả năng chống oxy hoá giúp sản phẩm được kéo dài tuổi thọ và làm việc được ở nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không lo ngại bị hỏng.

Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy đo ph trong nước liên tục Milwaukee MC122
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-114 (0 (20) -500mm / 0.02mm)
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T 


