Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-157(0-1500mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 160-157
Xuất xứ: Nhật bản
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0(20) – 1500mm/ 0(1) – 60″
Độ phân giải: 0.02mm/ 0.001″
Độ chính xác: ±0.1mm
Hệ đơn vị: mét/ inch
Trọng lượng: 4850g
Ứng dụng:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-157(0-1500mm) dùng để đo chính xác kích thước chiều dài, chiều rộng hoặc đo đường kính trong, đường kính ngoài, chiều sâu của các chi tiết hình trụ, hình vuông, được sử dụng nhiều trong các ngành sản xuất công nghiệp như: cơ khí, đồ gỗ, đồ nhựa, nhôm kính, trong nghiên cứu khoa học cần độ chính xác cao.
Sản phẩm được làm bằng chất liệu cao cấp , không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm cho sản phẩm bền lâu, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng. Ngoài ra còn có khả năng chống oxy hoá giúp sản phẩm được kéo dài tuổi thọ và làm việc được ở nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không lo ngại bị hỏng.

Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc, đèn chớp EXTECH 461825
Bộ set đo điện trở đất Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P(50m)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Máy đo độ dày lớp phủ, mạ Yowexa EC-900-U (0-2000um)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1L
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-204 ( 0-600mm )
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-35KV-1x1M
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-184
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-150 (300mm/ 0.001inch)
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-362 (8-10mm x 0,001mm)
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114LS (10mm / 0.01mm)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213 


