Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Hãng sản xuất : Insize
Model: 1525-300
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Độ phân giải: 0.01mm / 0.0005 ”
Chức năng: on / off,
Hệ đo, mm / inch, cài sẵn (+, -)
Điện tự động tắt nguồn pin CR2032
Dữ liệu đầu ra
Được làm bằng thép không gỉ
Phụ kiện tùy chọn: hệ thống dữ liệu đầu ra
Dải đo của mỏ kẹp trên từ cạnh tới tâm lỗ : 5-300mm / 0.2-12″
Dải đo của mỏ kẹp dưới từ tâm tới tâm lỗ : 10-300mm / 0.4-12″
Cấp chính xác: ±0.08mm
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300 tích hợp cổng xuất dữ liệu, cáp dữ liệu 7315-21, 7302-21

Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Vòng chuẩn cỡ 12mm MITUTOYO 177-284
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Nhãn in BROTHER TZE-211
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-5
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy thử độ cứng bê tông Huatec HTH-75
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Thước cặp điện tử Mahr 4103012
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Máy đo chất lượng không khí CO2, bụi PM2.5, PM10 Tenmars TM-380
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương không khí EXTECH RH490
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-702-20 




