Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150 (11~150mm)
Hãng sản xuất: Insize
Model: 1520-150
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 11~150mm/0.43~6″
Độ chính xác: ±0.04mm
Độ chia nhỏ nhất: 0.01mm/0.0005″
Chiều dài thước: 236mm
Tích hợp không dây: không
Phím chức năng: on/off, mm/inch, set, preset (+,-)
Tắt nguồn tự động, di chuyển thước điện tử để bật nguồn
Pin CR2032
Đầu ra dữ liệu
Làm bằng chất liệu thép không gỉ
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150 phụ kiện chọn mua thêm:
Chặn mỏ đo (code 6143)
Cáp đầu ra dữ liệu (code 7315-, 7302-, 7305-)

Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Bút đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee MARTINI pH58
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy loe ống đồng Super Stars ST-E900M-L
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F 
