Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 1102-200
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất Xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0~200mm/0~8″
Độ chính xác: ±0.03mm
Chiều dài thước: 286mm (chưa bao gồm thanh đo độ sâu)
Độ cao mỏ đo trong: 19mm
Độ cao mỏ đo ngoài: 50mm
Độ phân giải: 0.01mm/0.0005″, 1/128″
Có con lăn
Phím chức năng: nút đơn vị(mm/inch/phân số), ABS, bật/tắt, zero
Pin CR2032, tắt nguồn tự động
Đạt tiêu chuẩn DIN862
Làm từ chất liệu thép không gỉ

Ampe kìm SEW ST-600
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Bộ pin Hioki 9459
AC Adapter Hioki Z1005
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Ampe kìm UNI-T UT205A
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Cân điện tử YOKE YP2001
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Ampe kìm UNI-T UT221
Ampe kìm Hioki CM4376
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Ampe kìm AC Fluke 305
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Ampe kìm UNI-T UT210A
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B 
