Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200 (0-200mm/0-8”; 0.01mm/0.0005”; ±0.03mm; Có con lăn)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 1103-200
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-200mm/0-8”
Có con lăn
Độ chính xác: ±0.03mm
L: 286mm
a: 24mm
b: 19.5mm
d: 50mm
Đo tuyệt đối, tiêu thụ pin thấp, tuổi thọ pin cao
Độ phân giải: 0.01mm/0.0005”
Phím chức năng: on/off, mm/inch, ORIGIN, ZERO/ABS
Tắt nguồn tự động, di chuyển thước điện tử để mở nguồn
Pin CR2032
Có cổng ra dữ liệu
Đạt tiêu chuẩn DIN862
Vật liệu: thép không gỉ

Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Ampe kìm Hioki CM3281
Ampe kìm UNI-T UT208B
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Ampe kìm UNI-T UT216A
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Dây kết nối Hioki 9219
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm) 
