Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Hãng sản xuất: Insize
Model: 1130-150
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Cho người dùng thuận tay trái
Dải đo: 0~150mm/0~6″
Độ phân giải: 0.01mm/0.0005″
Độ chính xác: ±0.03mm
Chiều dài thước: 236mm (chưa bao gồm thanh đo độ sâu)
Độ cao mỏ đo trong: 16mm
Độ cao mỏ đo ngoài: 40mm
Có con lăn
Không chống nước
Phím chức năng: bật/tắt, mm/inch, zero
Thước cặp điện tử Insize 1130-150 tắt nguồn tự động, di chuyển thước điện tử để bật nguồn
Pin CR2032
Đầu ra dữ liệu
Đạt tiêu chuẩn DIN862
Làm từ chất liệu thép không gỉ
Phụ kiện chọn mua thêm: Cáp đầu ra dữ liệu (code 7315-, 7302-, 7305-)

Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Máy đo độ ồn EXTECH 407730 (130dB)
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Thiết bị đo gió Tes AVM-303
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-201
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Cáp kết nối Hioki LR9801
Đồng hồ đo góc và lực xiết TOPTUL DTA-135A4 (1/2"Dr. 6.8-135Nm)
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO 
