Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-151-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-150mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ±0.02mm
Cổng ra dữ liệu (lựa chọn mua thêm)
Hệ đơn vị: mét
Ứng dụng:
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30 có phạm vi đo 0 – 150mm đo hệ metric. Độ chính xác : ±0.04mm phù hợp để đo, kiếm tra các chi tiết, độ dày vật liệu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất.

Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Pin sạc Chauvin Arnoux P01296021
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Máy hiện sóng OWON VDS1022
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60 (0 ~ 300 GU)
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Thiết bị đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6423
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B 
