Thước Cặp Điện Tử MITUTOYO 500-172-30
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-172-30
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất xứ: Nhật Bản
Thông số kỹ thuật:
Phạm vị đo: 0-200mm / 0-8in
Độ chính xác: ±0.04mm / ±0.002in
Ưu điểm: Sản phẩm được sản xuất theo công nghê hiện đại Nhật Bản, dùng để đo kích thước bên trong và bên ngoài, đo khoảng cách, đo chiều sâu với độ chính xác cao cho kết quả nhanh.
Sử dụng bộ đọc cảm ứng điện từ với bộ mã hóa tuyến tính trên thân kết hợp công nghê ABSOLUTE của mitutoyo giúp việc xác định vị trí đo chính xác của thước ngay khi bật nguồn mà không cần điều chỉnh hay đặt lại thước
Màn hình LCD có độ bền cao kết quả đo hiển thị rõ ràng trên màn hình giúp người sử dụng dễ dàng.

Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Máy hiện sóng số OWON XDS3104E
Dây nạp gas Tasco TCV140M
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS60
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Nguồn lập trình GW INSTEK GPP-4323
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Phụ kiện Chauvin Arnoux P01102017 (15M)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Máy hiện sóng OWON VDS1022
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Sào thao tác SEW HS-178-6
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7321A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Tấm zero cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDZSTLM (Thép; loại vừa)
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F 
