Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30( 0-200mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-182-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-200mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ±0.02mm
Hệ đơn vị: mét
Ưu Điểm:
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 cung cấp nhiều chức năng đo khác nhau như đo OD (đường kính ngoài), ID (đường kính trong), độ sâu, và chiều dài…
500-182-30 được thiết kế với kiểu dáng cầm vừa tay, tạo sự thoại mái khi sử dụng. được làm bằng kim loại, không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng.
Có ốc vít cố định để thực hiện các bước đo liên tiếp. Kết quả được đọc trên màn hình điện tử LCD lớn và hiển thị rõ ràng với độ chính xác cao, giúp người sử dụng dễ dàng đọc kết quả và làm việc hiệu quả nhanh chóng hơn.
Chuyên cung cấp các sản phẩm Mitutoyo chính hãng. Bảo hành: 12 tháng. Giao hàng nhanh. Giấy tờ đầy đủ.

Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 - 600ppb)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Gel siêu âm DEFELSKO GEL_P (12 Chai)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Ampe kìm Sanwa DG36a
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Máy Quang Đo Molybden Trong Nước HANNA HI97730
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Panme đo trong cơ khí đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-166 






