Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6”)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-196-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-150mm/ 0-6″
Độ phân giải: 0.01mm/ 0.0005″
Độ chính xác: ±0.02mm/ ±0.001″
Hệ đơn vị: mét/ inch
Ưu Điểm:
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 cung cấp nhiều chức năng đo khác nhau như đo OD (đường kính ngoài), ID (đường kính trong), độ sâu, và chiều dài…
500-196-30 được thiết kế với kiểu dáng cầm vừa tay, tạo sự thoại mái khi sử dụng. được làm bằng kim loại, không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng.
Có ốc vít cố định để thực hiện các bước đo liên tiếp. Kết quả được đọc trên màn hình điện tử LCD lớn và hiển thị rõ ràng với độ chính xác cao, giúp người sử dụng dễ dàng đọc kết quả và làm việc hiệu quả nhanh chóng hơn.
Chuyên cung cấp các sản phẩm Mitutoyo chính hãng. Bảo hành: 12 tháng. Giao hàng nhanh. Giấy tờ đầy đủ.

Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Ampe kìm SANWA DCL1000
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Máy đo khí Smartsensor ST8904 (H2s, O2, CO, LEL)
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Bút đo pH EC TDS HM Digital COM-300
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Thước cặp điện tử 500-764-20 Mitutoyo ( 0-12"/0-300mm )
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Máy đo khí H2S Bosean BH-90A H2S
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”) 






