Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8”)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-197-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-200mm/ 0-8″
Độ phân giải: 0.01mm/ 0.0005″
Độ chính xác: ±0.02mm/ ±0.001″
Hệ đơn vị: mét/ inch
Ứng dụng:
Phù hợp để đo, kiếm tra các chi tiết, độ dày vật liệu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất.
Ưu Điểm:
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 cung cấp nhiều chức năng đo khác nhau như đo OD (đường kính ngoài), ID (đường kính trong), độ sâu, và chiều dài…
500-197-30 được thiết kế với kiểu dáng cầm vừa tay, tạo sự thoại mái khi sử dụng. được làm bằng kim loại, không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng.
Có ốc vít cố định để thực hiện các bước đo liên tiếp. Kết quả được đọc trên màn hình điện tử LCD lớn và hiển thị rõ ràng với độ chính xác cao, giúp người sử dụng dễ dàng đọc kết quả và làm việc hiệu quả nhanh chóng hơn.

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo lực SAUTER FK50 (50N / 0,02N)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10 
