Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-506-10 (0-600mm / 0.01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-506-10
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-24 in /0-600 mm
Độ chia/Resolution: 0.0005 in/0.01 mm
Độ chính xác/Accuracy: ±0.05 mm
Đơn vị đo/Measuring unit: in/mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: không

Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Thước Cặp Điện Tử MITUTOYO 500-172-30
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300 


