Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20 (0-300mm / 0.01mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
6.750.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: MITUTOYO
- Model: 500-704-20
- Tình trạng: Còn hàng
Đặt mua Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)

Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
6.750.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9603
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Cần xiết lực điều chỉnh 1/4 inch Toptul ANAM0803 (5-25Nm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Máy đo độ dày lớp sơn lớp phủ DeFelsko 6000 FNS1
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống MITUTOYO 115-316 (0-25mm/ 0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí SmartSensor AR847
Thiết bị đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng PCE PMI 2
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60 (0 ~ 300 GU)
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Thước đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM60T
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Nhiệt Kế Chữ T, Đầu Dò Dài 300mm Hanna HI145-20
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Lưỡi dao thay thế Tasco TB30T-B
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Máy hiện sóng OWON VDS1022
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Van cảm biến cho C.A 1227 Chauvin Arnoux P01654251
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SKV-150
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Thước cặp điện tử 573-645-20 Mitutoyo( 10.1-160mm )
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-425-10E
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Máy đo chất lượng khí trong nhà Chauvin Arnoux C.A 1510
Đồng hồ vạn năng số SEW 6400 DM
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Ampe kìm SEW ST-375
Thước đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 527-201 (0-150mm)
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-368 TR
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Chauvin Arnoux C.A 6131
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Cáp truyền dữ liệu đồng hồ số dài 1m MITUTOYO 905338
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Panme Đo Trong Dạng Ống Nối Cơ Khí MITUTOYO 133-158(425-450mm)
Máy đo khí CO2 Lutron GC-2028
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy đo môi trường không khí Kestrel 5100
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C 



