Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-706-20
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0~150mm
Cấp chính xác: 0.02mm
Độ phân giải: 0.01mm
Ứng dụng:
Gia công cơ khí chính xác: Đo đường kính trục, bề dày chi tiết, kích thước phôi trước và sau khi gia công trên máy tiện, máy phay.
Kiểm tra chất lượng (QC): Đo đạc và đối chiếu kích thước thành phẩm với bản vẽ kỹ thuật trong các phân xưởng sản xuất.
Môi trường khắc nghiệt: Sử dụng trực tiếp tại các vị trí máy đang hoạt động có tiếp xúc với dầu, mỡ, nước hoặc chất làm mát (coolant) mà không sợ hỏng hóc.

Ampe kìm SEW 2660 CL
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Máy đo pH Temp cầm tay Adwa AD110
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Thiết bị thử dòng rò SEW 1810 EL
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SKV-300
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Ampe kìm SEW ST-375
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-706N(Type A)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy kiểm tra độ cứng bê tông Huatec HLT210+
Phụ kiện đầu vào USB MITUTOYO 264-016-10
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-05
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT512
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-102
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Máy đo nồng độ Chloride HANNA HI753 (0.0 - 20.0 ppm)
Đồng hồ vạn năng hiển thị số SEW PT-30
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Đầu đo áp suất KIMO MPR-10000 ( -10000 ..10000Pa )
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Đầu đo nhiệt độ Hanna HI766C 900 độ
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-414 600mm
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-203
Máy đo vi khí hậu Kestrel 2500
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Máy đo nhiệt độ Benetech GM2200
Máy đo độ dẫn điện Yoke P312
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Nguồn DC lập trình tuyến tính GW INSTEK PPT-3615
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Thiết bị kiểm tra điện áp Chauvin Arnoux C.A 755 (1000V)
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Thước đo khoảng cách tâm MITUTOYO 573-606-20
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Thiết bị truyền dữ liệu đo MITUTOYO 06AFM380B
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050S-19 (20mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm) 
