Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-707-20 ( 0-200mm )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-707-20
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-200 mm
Độ chia/Resolution: 0.01 mm
Độ chính xác/Accuracy: ±0.02 mm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Không
Cấp bảo vệ/Protection: IP67
Ứng dụng:
Cơ khí chế tạo & khuôn mẫu: Đo kích thước phôi, độ dày vật liệu, và kiểm tra độ chính xác của các chi tiết máy, khuôn mẫu.
Gia công CNC: Kiểm tra nhanh kích thước sản phẩm ngay tại xưởng mà không lo hỏng hóc thiết bị do dầu mỡ hay dung dịch làm mát.
Ngành ô tô & chế tạo: Đo đạc các phụ tùng, trục động cơ, và khe hở của các bộ phận.
Môi trường khắc nghiệt: Sử dụng hiệu quả trong các xưởng sản xuất có nhiều bụi bẩn và độ ẩm cao nhờ công nghệ bảo vệ chuẩn IP67.

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-10
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-492B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-400B
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 575-121 (0-25.4mm; 0.02mm)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 2803 IN
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-400
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 7012 IN
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Máy uốn ống bằng tay Tasco TB770
Bộ set đo điện trở đất Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P(50m)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Máy Quang phổ 1 chùm tia YOKE V1200
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4101 IN
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Panme đo sâu cơ khí 129-152 Mitutoyo( 0-300mm/0.01 )
Thiết bị đo môi trường 10-in-1 EXTECH EN510 