Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 550-203-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-450 mm/20.1-470 mm
Độ chia/Resolution: 0.01 mm
Độ chính xác/Accuracy: ±0.05 mm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: không

Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Máy phát hiện khí CO2 Smartsensor AR8200
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-142 (200mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E 
