Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-625-20 ( 0-150mm )
Model: 573-625-20
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-150 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.02 mm
Đơn vị đo: mm
Cổng kết nối: Có
Cấp bảo vệ: IP67
Loại: mỏ nhọn
Ứng dụng:
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-625-20 (0-150mm/0.01mm) là thiết bị đo chính xác cao với ngàm nhọn (point jaw), chuyên dùng để đo các chi tiết nhỏ, rãnh hẹp, bước, độ dày vật liệu, và các vị trí khó tiếp cận trong ngành cơ khí, khuôn mẫu và chế tạo máy. Sản phẩm tích hợp chuẩn IP67 chống bụi/nước và xuất dữ liệu.

Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-04
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-115 0-300mm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325F
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Tay dò kim loại CEIA PD140N
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Xào kiểm tra điện áp SEW DSR-100K
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-362 (8-10mm x 0,001mm)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1L
Thước cặp điện tử ngàm nhọn MITUTOYO 573-621-20(150mmx0.01) 