Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE (4-6″/10-150mm, 0.005″/0.01mm)
Hãng sản xuất: Insize
Model: 1192-150AE
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chất liệu: Thép không gỉ
Phạm vi đo: 10-150mm/0.4-6″
Độ phân giải: 0.01mm/0.0005″
Sai số: ±0.05mm
Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE nút chức năng: on / off, zero, mm / inch, preset (+/-)
Pin CR2032, tự động tắt nguồn
Kích thước:
c: 16 mm
d: 10mm
L1: 46 mm
L2: 79 mm
L: 236 mm
Ứng dụng: Dùng để đo khoảng cách giữa 2 tâm lỗ hoặc trên mặt phẳng

Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-109(0-300mm) 


