Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600 (0-600mm/0-24″)
Hãng sản xuất: Insize
Model: 1250-600
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-600mm/0-24″
Độ phân giải: 0.02mm/0.001″
Cấp chính xác: ±0.05mm
Làm bằng thép không gỉ (trừ chân đế)
Có kính lúp
Ứng dụng:
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600 (0-600mm/0-24″) là một loại dụng cụ đo lường chiều dài dùng để đo chiều cao của các chi tiết hoặc vật liệu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất.

Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT502A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Đồng hồ vạn năng số SANWA PC700
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Bút đo độ rung INSIZE 9720-199 (0.1~199.9mm/s)
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Bộ que đo dạng kẹp Chauvin Arnoux P01102056
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi165A+
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-1500
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8211
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-150A
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212+ 
