Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Hãng sản xuất: Insize
Model: 1253-150
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-150mm/0-6″
Độ phân giải: 0.02mm/0.001″
Cấp chính xác: ±0.03mm
Làm bằng thép không gỉ (trừ chân đế)
Ứng dụng:
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150 là một loại dụng cụ đo lường chiều dài dùng để đo chiều cao của các chi tiết hoặc vật liệu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất.

Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Máy thử độ cứng bê tông Huatec HTH-75
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Ampe kìm UNI-T UT210E
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128 
