Thước đo độ dày MITUTOYO 700-119-30
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 700-119-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 0 – 12mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: 0.02mm
Hệ đơn vị: mét
Tính năng Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 700-119-30
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 700-119-30 được lắp ráp và thiết kế bằng các nguồn vật liệu hợp kim đặc biệt theo tiêu chuẩn chất lượng sản xuất công nghiệp của Nhật Bản giúp gia tăng tính bền bĩ và độ ổn định cho sản phẩm đồng hồ đo qua thời gian sử dụng lâu dài.
Khoảng đo tối đa mà sản phẩm đồng hồ có thể được sử dụng đo lường là từ 0 cho đến 12mm
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 700-119-30 Với độ chia nhỏ, chỉ 0.01mm kết hợp với mức độ sai số chỉ trên dưới.0.02mm,

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Cảm biến nhiệt độ HIOKI LR9611
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Ampe kìm SEW 3900 CL
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Ampe kìm SANWA DCM400
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Máy đo nước đa năng Gondo PL700AL
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Máy đo lực INSIZE ISF-F100
Ampe kìm UNI-T UT204R
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Thiết bị kiểm tra nhiệt độ độ ẩm TENMARS TM-183N
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F 
