Thước đo độ sâu cơ khí MITUTOYO 527-202
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 527-202
Xuất xứ: Nhật Bản
Thông số kỹ thuật:
MITUTOYO 527-202
Thông số kỹ thuật
Khoảng đo: 0-200mm
Cấp chính xác: 0.05mm
Khoảng chia: 0.05mm
Vật liêu: thép không gỉ
Trọng lượng: 260g
Ứng dụng:
Thước đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 527-202 được ứng dụng để đo độ sâu của lỗ, rãnh, bậc ren hoặc độ sâu chi tiết. Thiết bị này chuyên dùng trong các xưởng gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, lắp ráp ô tô và sửa chữa thiết bị công nghiệp nhờ khoảng đo 0 – 200mm và độ chính xác đạt 0.05mm.

Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-127
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn MITUTOYO 112-153
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63B
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1128SD
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Thiết bị kiểm điện trở loa SEW 1106 IM
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm EP-LX935
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6'')
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-351-30 (25-50mm/ 0.00005 inch)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron AM4204HA
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211LL
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-113S
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-22KV-1x1M
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-626-20 ( 0-150mm )
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đầu dò nhiệt độ thép Hanna HI766F1
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Máy đo nhiệt độ Uni-t UT303A+(-32~800°C)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FKS1 (từ tính, 0 - 13 mm)
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Dưỡng kẹp điều chỉnh Insize 2187-19 (13-19mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Đồng hồ vạn năng hiển thị số SEW 6420 DM
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m Hanna HI2002/3
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Máy đo lực điện tử INSIZE ISF-DF100A
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm) 
