Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-203 ( 0-300mm )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 527-203
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-300 mm
Độ chia/Resolution: 0.05
Độ chính xác/Accuracy: ±0.08 mm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: không
Cấp bảo vệ/Protection: –
Ứng dụng:
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-203 (phạm vi đo 0-300mm, độ chia 0.05mm) được sử dụng rộng rãi để đo chiều sâu các rãnh, lỗ, bậc ren hoặc kiểm tra khe hở của chi tiết trong ngành gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, khuôn mẫu, sửa chữa ô tô và lắp ráp.

Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Thuốc thử sắt thang đo cao HANNA HI93721-01
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đầu Dò DO Galvanic Cho HI8410, Cáp 4m HI76410/4
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-330-30
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502 (0-1000mm)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Panme đo bước răng cơ khí 123-103 Mitutoyo( 50-75 mm )
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114LS (10mm / 0.01mm)
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Bộ đồ nghề xách tay Toptul 12PT 49 chi tiết 1/4" GCAI4902
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FRS1 (từ tính, 0-1500 µm)
Bộ căn mẫu 47 chi tiết INSIZE 4100-247 (1.005~100MM)
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Testo 0560 1113
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4018-20
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 - 600ppb)
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II 
