Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL (0~200mm)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 1141-200AWL
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0~200mm/0~8″
Độ phân giải: 0.01mm/0.0005″
Độ chính xác: ±0.03mm
Chiều dài thước: 280mm
Chiều dài chân đế: 100mm
Tích hợp không dây: có
Phím chức năng: bật/tắt, mm/inch, zero
Tắt nguồn tự động, di chuyển thước điện tử để bật nguồn
Pin CR2032
Đầu ra dữ liệu
Đạt tiêu chuấn DIN862
Làm từ chất liệu thép không gỉ

Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-300
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103 
