Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL (0~200mm; Móc câu 5x2mm)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 1142-200AWL
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0~200mm/0~8″
Độ phân giải: 0.01mm/0.0005″
Độ chính xác: ±0.03mm
Chiều dài thước: 280mm
Chiều dài chân đế: 100mm
Kích thước móc câu: 5x2mm
Tích hợp không dây: có
Phím chức năng: bật/tắt, mm/inch, zero
Tắt nguồn tự động, di chuyển thước điện tử để bật nguồn
Pin CR2032
Đầu ra dữ liệu
Làm từ chất liệu thép không gỉ

Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Gel siêu âm DEFELSKO GEL_P (12 Chai)
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A 
