Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Hãng sản xuất: SHAHE
Model: 5340-90
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-360°
Dung sai toàn tầm đo: ± 0.15°
Độ chính xác: 0.05
Đèn màn hinh: Có
Nam châm đế: Có
Pin: DC3V (2 pin AAA)
Các nút: bật/tắt, đặt về 0, chuyển đổi góc/độ dốc, giữ dữ liệu
Tự động tắt nguồn sau 3 phút
Tích hợp thước đo góc, thước đo độ nghiêng và thước thăng bằng trong một thiết bị.
Cấu trúc nhôm chính xác
Tấm đế rãnh chữ V có nam châm
Ứng dụng:
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°) gia công cơ khí: Đo đạc góc độ chi tiết máy, căn chỉnh mặt phẳng bàn máy phay, máy tiện.
Xây dựng & Nội thất: Kiểm tra độ thăng bằng, độ nghiêng sàn nhà, cầu thang, lắp ráp tủ hoặc đồ nội thất.
Sản xuất: Định vị góc cắt chính xác cho máy cưa bàn, cưa lọng.

Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Thước đo góc hiển thị số INSIZE 2176-200
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-506-10 (0-600mm / 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501C
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A) 



