Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 527-103
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-300 mm
Độ chia: 0.02
Độ chính xác: ±0.04 mm
Đơn vị đo: mm
Cổng kết nối: không
Cấp bảo vệ: –
Ứng dụng:
Cơ khí chế tạo & Gia công: Đo chiều sâu của các hốc, rãnh then, lỗ khoan, và các bậc ren trên chi tiết máy để đảm bảo độ chính xác thiết kế.
Đúc & Chế tạo khuôn mẫu: Kiểm tra độ sâu các khoang khuôn, chốt định vị, giúp đúc ra các sản phẩm hoàn thiện đúng kích thước.
Ngành mộc & Xây dựng: Đo kích thước độ sâu của các lỗ đục mộng, rãnh xoi trên đồ nội thất gỗ hoặc các hạng mục đòi hỏi thông số tỉ mỉ.

Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Thước đo độ sâu cơ khí MITUTOYO 527-122 (0-200mm, 0.02mm)
Thước đo độ cao cơ khí Mitutoyo 514-102
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-16 (1/4"/6.3mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-250-30 (0-25mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 7331S (0-10mm)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-330-30
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-124LS (20mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Găng tay cách điện Regeltex GLE36-00/09 (0.5kV)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Nguồn DC lập trình chuyển mạch GW INSTEK PSP-2010
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746 




