Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 547-251
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 0-200mm
Độ chia: 0.001mm
Độ chính xác: 5µm
Kích thước: 63.5mm x 16mm
Quay số đo cung cấp phép đo chính xác và dễ dàng đọc được trong các đơn vị đo
Bao gồm 5 thanh mở rộng Hỗ trợ đầu ra SPC
Ứng dụng:
Đo chiều sâu các rãnh then, lỗ ren, hoặc hốc trên chi tiết máy.
Kiểm tra độ phẳng, độ mấp mô của các mặt phẳng hoặc bậc ren.
Sử dụng 5 đầu nối thay thế linh hoạt để mở rộng phạm vi và không gian đo.

Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 531-112 (0-300mm/12″, 0.02mm)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-702-20
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Thiết bị đo điện trở cách điện BKPRECISION 308A
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV Extech SDL470
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Roong đệm Tasco TB516GK10
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6") 
