Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Thương hiệu: KTC
Model: GLK500
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Dải lực: 100 đến 500 cN.m hoặc 0.1 đến 5.0 N.m
Độ chính xác: 0.1 cN.m hoặc 0.01N.m
Đầu nối loại 1/4 inch
Chiều dài: 179 mm
Trọng lượng: 179 g
Có thể sử dụng các đầu tô vít, hoa thị, lục giác
Tô vít cân lực KTC GLK500 là dụng cụ cầm tay hỗ trợ người dùng kiểm tra lực trong việc đo mô-men xoắn đơn giản và có độ chính xác cao dành cho trình điều khiển. Đơn vị đo lường đa dạng, điều này giúp người dùng có thể quản lý mô-men xoắn tối thiểu một cách nhanh chóng và đáng tin cậy, chức năng tự động tắt nguồn đảm bảo tuổi thọ của thiết bị

Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Ampe kìm SANWA DCL1000
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 568(-40℃800℃)
Ampe kìm SEW 3800 CL
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Ampe kìm đo dòng rò AC/DC UNI-T UT258A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 422-260-30 (0-25mm x 0,001mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Sào thao tác SEW HS-178-6
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV22H
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Tấm zero cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDZALMM (Nhôm; loại vừa)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Máy đo độ rung Wintact WT63B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 102-707 (0-25mm/ 0.001mm)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Thước lá MITUTOYO 182-307
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Ampe kìm Hioki 3285
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A 




