Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Hãng sản xuất: Bakon
Model: BK2000
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Điện áp đầu vào: AC230V/50HZ
Dải nhiệt độ: 200-500°C
Công suất tối đa: 120W
Độ ổn định nhiệt độ: ±2°C
Đầu trở kháng đất: <2Ω
Đầu điện thế nối đất: <2mV
Kích thước: (L)150x(W)130x(H)105mm
Khóa nhiệt độ: có
Chế độ hẹn giờ ngủ tự động: có
Cung cấp bao gồm
Tay hàn LF201
Bộ phận gia nhiệt và bộ cảm biến VH90
Giá đỡ bằng sắt BK506A
Đầu đo BK200
Ứng dụng:
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000: Dùng để sửa chữa điện thoại di động, máy tính xách tay (laptop) và máy tính cá nhân.
Hàn linh kiện điện tử: Phù hợp để hàn các loại linh kiện dán SMD, linh kiện cắm DIP, mạch tích hợp IC và các loại chipset trên bo mạch.
Lắp ráp bo mạch (PCB): Hỗ trợ đắc lực trong các dây chuyền sản xuất, lắp ráp mạch điện tử và thiết bị viễn thông đòi hỏi độ chính xác cao.
Xử lý mối hàn không chì (Lead-free): Nhờ công nghệ gia nhiệt tần số cao, máy lý tưởng cho việc hàn các mối hàn nhạy cảm không chứa chì với chất lượng tốt và độ ổn định nhiệt cao.

Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Sào thao tác SEW HS-178-5
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Thước đo độ dày MITUTOYO 700-119-30
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121 