Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42 (size 42, 35KV)
Hãng sản xuất: VICADI
Model: UCD-35KV-42
Thông số kỹ thuật
Màu sắc: Hồng đỏ
Vật liệu chính: Cao su thiên nhiên
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN5588 – 1991
Điện áp kiểm tra: 35 KV
Thời gian kiểm tra: 1 phút
Dòng dò đạt: ≤ 9mA

Ampe kìm Smartsensor ST822
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-251-30 (125-150mm/0.001mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x0.65M
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT50 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
Hộp đầu tuýp 1/4″ 50 chi tiết TOPTUL GCAD5002
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-157(0-1500mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Bút đo pH/Nhiệt Độ Độ Phân Giải 0.1 HI98127(-2-16 PH)
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05) 
