Ampe kìm AC Fluke 305
Hãng sản xuất: Fluke
Model: 305
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
ACA: 999,9V
ACV: 400/600V, 1.5%
DCV: 400/600V, 1.5%
Ω: 4000 Ω, 1%
Kiểm tra liên tục : ≤ 70 Ω
Hiện thị LCD, Khóa
Kích thước : 208 x 58.5 x 28mm
Đường kính kìm : 30 mm
Nguồn: Pin 2 AA
Phụ kiện: Dây đo, Pin, HDSD
FLUKE 305.Được ứng dụng rộng rãi khi sữa, chữa thiết bị điện, khai thác khoáng sản, ngành viễn thông…
Đặc điểm bền chắc, đáng tin cậy và chính xác mà bạn tin tưởng từ trước tới nay trong một thiết kế nhỏ và tiện dụng.
FLUKE 305. Với khả năng đo dòng điện AC lên tới 999 A, độ mở kìm lớn 30 mm và có định mức an toàn theo CAT IV 300 V/CAT III 600 V, bạn sẽ có một dụng cụ dễ sử dụng để xử lý mọi nhu cầu bảo trì điện hàng ngày.
Chuyên cung cấp các sản phảm FLUKE chính hãng. Sản phẩm mới 100%. Giao hàng nhanh. bảo hành: 12 tháng

Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Bút đo pH Adwa AD12
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Máy hàn tự cấp thiếc Proskit SS-955B
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-150
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm đầu dò ngoài EP-LX915 (-40-100°C)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Thước đo cạnh vát Insize 1537-8
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Tay đo cao áp SEW PD-20
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Sào thao tác SEW HS-178-4
Bút đo độ dày lớp sơn phủ trên nền từ tính DeFelsko PosiPen
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Ampe kìm UNI-T UT210A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H 






