Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: 772
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
mA (kìm kẹp):
0 đến 20.99 mA /0.2% + 2 counts
21.0mA đến 100.0 mA /1% + 5 counts
mA (đo nối tiếp)
0 đến 24.00 mA /0.2% + 2 counts
mA tạo nguồn (Max mA Drive:24 mA into 1,000 ohms)
0 đến 24.00 mA /0.2% + 2 counts
tạo mA mô phỏng (Max 50 V dc)
0 đến 24.00 mA /0.2% + 2 counts
Kích thước vòng kìm: 0.177” or 4.5 mm max
Cấp bảo vệ: IP 40
Kích thước: 59 x 38 x 212 mm, (2.32 x 1.5 x 8.35 in.)
Trọng lượng: 260G, (9.1 oz.)
Phụ kiện: túi mềm, HDSD
*Ưu Điểm: FLUKE 772
-Ampe kìm đo mA Fluke 772 giải pháp tối ưu cho việc khắc phục sự cố và sửa chữa các mạch điện 4-20 mA mà không phải tháo mạch điện hoặc ngừng hệ thống.
-Độ chính xác 0,2 % tốt nhất hiện có
-Độ phân giải 0,01 mA
-Đo tín hiệu từ 4 đến 20 mA mà không ”tháo mạch điện”
-Đo tín hiệu mA cho PLC và đầu vào/đầu ra analog của hệ thống điều khiển
-Hiển thị kép có đèn nền với cả giá trị mA và phần trăm biên độ từ 4 đến 20 mA
-Đèn chiếu sáng đo sẽ chiếu sáng các dây dẫn khó nhìn trong chỗ tối
-Đầu kìm có thể tháo rời có cáp kéo dài dùng để đo ở các vị trí chật hẹp
-Dải đo mở rộng lên đến 99,9 mA
-Tự động thay đổi giá trị đầu ra 4 đến 20 mA để kiểm tra từ xa
-Đo tín hiệu từ 4 đến 20 mA với phép đo trong mạch
-Đo mA mạch đồng thời với công suất vòng 24V cho các máy phát điện và thử nghiệm
-Nguồn 4 đến 20 mA cho tín hiệu kiểm tra hệ thống điều khiển I / O hoặc I / Ps đầu ra tuyến tính hoặc đầu ra bước 25%
-Tự động thay đổi đầu ra từ 4 đến 20 mA để kiểm tra từ xa.
-Cung cấp sản phẩm fluke chính hãng. hàng mới 100%. Giao hàng nhanh

Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150(0-150mm/0-6)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Điện cực pH Adwa AD1131B
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Ampe kìm Hioki CM4373
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Ampe kìm SEW 2960 CL
Ampe kìm Hioki 3285
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Ampe kìm SEW ST-3602
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH3 (0 ~ 80 °C; 0~14 pH, Instrument kit, chưa bao gồm điện cực)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali)
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Ampe kìm SEW 3801 CL
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R 




