Ampe kìm SEW 3801 CL
Hãng sản xuất: SEW
Model: 3801 CL
Bảo hành: 12 tháng
SEW 3801 CL:
ACA: Dải đo: 400/ 1000A
Độ chính xác: 1.5%
ACV: 400/600V
Độ chính xác: 1%
DCA: 400/1000A
Độ chính xác: 1.5%
DCV: 400/600V
Độ chính xác: 0.75%
Điện trở: 400Ω / 2000Ω
Độ chính xác: 1%
Đèn flash: có
Màn hình LCD: Đèn nền
Còi báo: có
Kích thước dây dẫn: 40mm
Kích thước máy: 255(L) × 80(W) × 35(D)mm
Khối lượng: 430g
Pin: 9V
Phụ kiện: hdsd, đầu đo, pin, túi mềm

Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Ampe kìm UNI-T UT220
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A 
