Ampe kìm SEW ST-3620
Hãng sản xuất: SEW
Model: ST-3620
Bảo hành: 12 tháng
SEW ST-3620:
ACA: 200 / 1500A /±(2.0%rdg+4dgt)
ACV: 200 / 750V/ ±(1.5%rdg+2dgt)
Ω: 200Ω /±(1.5%rdg+2dgt)
Kiểm tra liên tục: có
vòng kìm: 55mm Max.
Kích thước máy:245(L) × 70(W) × 41.7(D)mm
Trọng lượng:480g
Nguồn: 9V(6F22) × 1

Máy đo độ rung lutron VT-8204
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Cáp kết nối Hioki LR9801
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đầu dò nhiệt độ Hanna HI766TR2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Insize 2871-10 (0-10mm/0.0005)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Đồng hồ đo góc và lực xiết TOPTUL DTA-135A4 (1/2"Dr. 6.8-135Nm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Ampe kìm Kyoritsu 2003A 
